vô công rỗi nghề
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhàn rỗi, không có việc làm, không có nghề nghiệp: "vô công rỗi nghề" mô tả trạng thái một người không có công việc hoặc nghề nghiệp ổn định, dẫn đến thời gian rảnh rỗi, thường mang hàm ý tiêu cực về sự lười biếng hoặc thiếu mục đích.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta không có việc làm, dành thời gian rảnh rỗi đi chơi không mục đích.)
- (Sau khi mất việc, cô ấy không có nghề nghiệp và dễ gây ra những rắc rối không đáng có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô công rỗi nghề" + "sinh ra chuyện": diễn tả việc nhàn rỗi dễ dẫn đến hành vi tiêu cực hoặc phiền phức.
- Vô công rỗi nghề sinh ra chuyện, ông ấy bắt đầu đi nghe lén hàng xóm. (Nhàn rỗi không việc làm dẫn đến việc gây ra những hành động không hay.)
"vô công rỗi nghề" trong văn nói: thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai ai đó thiếu trách nhiệm hoặc lười biếng.
- Đám thanh niên vô công rỗi nghề ấy chỉ biết tụ tập đánh bài. (Nhóm thanh niên không có nghề nghiệp ấy chỉ biết tụ tập chơi bài.)
Biến thể và từ gần giống
Vô công (tính từ): không có việc làm, không có công ăn việc làm.
- Người vô công dễ sa vào tệ nạn xã hội. (Người không có việc làm dễ bị lôi kéo vào các tệ nạn.)
Rỗi nghề (tính từ): không có nghề nghiệp, thất nghiệp.
- Thời buổi khó khăn, nhiều người rỗi nghề. (Trong thời kỳ khó khăn, nhiều người không có việc làm.)
Nhàn rỗi (tính từ): có nhiều thời gian rảnh, không bận rộn (trung tính hơn).
- Những ngày nhàn rỗi, tôi thích đọc sách. (Những ngày rảnh rỗi, tôi thích đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
Thất nghiệp: không có việc làm (từ trang trọng hơn).
- Anh ấy thất nghiệp đã hơn sáu tháng. (Anh ấy không có việc làm hơn sáu tháng.)
Lười biếng: không chịu làm việc, không siêng năng.
- Cậu bé lười biếng này không chịu học hành. (Cậu bé không chịu làm việc, không chịu học.)
Vô dụng: không có ích, không có giá trị sử dụng.
- Đồ vô dụng này bỏ đi cũng được. (Vật không có ích này có thể vứt bỏ.)
Thành ngữ liên quan
Ăn không ngồi rồi: chỉ trạng thái nhàn rỗi, không làm gì, thường mang ý chê trách.
- Suốt ngày ăn không ngồi rồi, chẳng chịu giúp đỡ ai. (Suốt ngày không làm gì, chỉ ngồi không, không giúp đỡ ai.)
Ngồi không ăn bám: sống dựa dẫm vào người khác mà không làm việc.
- Cô ta ngồi không ăn bám cha mẹ. (Cô ta sống dựa dẫm vào cha mẹ mà không làm việc.)